khô đét

  1. Shrivelled up
    • phơi lâu quá khô đét
      The fish is shrivelled up from long exposure to the sun
    • Già nua người khô đét
      To be shrivelled up by old age
  2. Thin as a wafer
    • con gái khô đét
      A young girl as thin as a wafer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "khô đét"

khô đét
Cá phơi khô đét trên tấm phên tre.